| Päivämäärä | Sana | Tiedot | |
|---|---|---|---|
| 09/01/2016 |
khỏi bệnh ääntäminen
|
khỏi bệnh [vi] | kbinhnguyen |
| 08/01/2016 |
tỉ giá ääntäminen
|
tỉ giá [vi] | daopham |
| 22/09/2015 |
gửi tiền ääntäminen
|
gửi tiền [vi] | tranlehaiquan |
| 21/09/2015 |
cây gia hệ ääntäminen
|
cây gia hệ [vi] | MiniDo |
| 21/09/2015 |
mặc cả ääntäminen
|
mặc cả [vi] | mrt_5914 |
| 20/09/2015 |
đa dạng ääntäminen
|
đa dạng [vi] | mrt_5914 |
| 20/09/2015 |
bị đe dọa ääntäminen
|
bị đe dọa [vi] | mrt_5914 |
| 20/09/2015 |
cặp sách ääntäminen
|
cặp sách [vi] | WatMel |
| 20/09/2015 |
hư cấu ääntäminen
|
hư cấu [vi] | mrt_5914 |
| 20/09/2015 |
bể bơi ääntäminen
|
bể bơi [vi] | mrt_5914 |
| 19/09/2015 |
không thấm nước ääntäminen
|
không thấm nước [vi] | MiniDo |
| 19/09/2015 |
khác biệt ääntäminen
|
khác biệt [vi] | mrt_5914 |
| 19/09/2015 |
kiên định ääntäminen
|
kiên định [vi] | mrt_5914 |
| 19/09/2015 |
thành kiến ääntäminen
|
thành kiến [vi] | WatMel |
| 19/09/2015 |
xăng dầu ääntäminen
|
xăng dầu [vi] | mrt_5914 |
| 19/09/2015 |
dập tắt ääntäminen
|
dập tắt [vi] | mrt_5914 |
| 18/09/2015 |
trắc nghiệm ääntäminen
|
trắc nghiệm [vi] | mrt_5914 |
| 17/09/2015 |
đằng sau ääntäminen
|
đằng sau [vi] | mrt_5914 |
| 17/09/2015 |
thu xếp ääntäminen
|
thu xếp [vi] | mrt_5914 |
| 17/09/2015 |
rút tiền ääntäminen
|
rút tiền [vi] | nghidungnguyen |
| 17/09/2015 |
trúng xổ số ääntäminen
|
trúng xổ số [vi] | mrt_5914 |
| 17/09/2015 |
học bổng ääntäminen
|
học bổng [vi] | mrt_5914 |
| 17/09/2015 |
thái quá ääntäminen
|
thái quá [vi] | mrt_5914 |
| 17/09/2015 |
từ thạch ääntäminen
|
từ thạch [vi] | nghidungnguyen |
| 17/09/2015 |
từ ngữ ääntäminen
|
từ ngữ [vi] | mrt_5914 |
| 17/09/2015 |
lơ là ääntäminen
|
lơ là [vi] | MiniDo |
| 17/09/2015 |
đề bài ääntäminen
|
đề bài [vi] | MiniDo |
| 17/09/2015 |
thay mặt ääntäminen
|
thay mặt [vi] | mrt_5914 |
| 17/09/2015 |
cầu may ääntäminen
|
cầu may [vi] | mrt_5914 |
| 16/09/2015 |
tóm tắt ääntäminen
|
tóm tắt [vi] | mrt_5914 |