| Päivämäärä | Sana | Arvioinnit | |
|---|---|---|---|
| 30/01/2016 | tôi đã thấy nhiều điều kinh khủng trên ääntäminen |
tôi đã thấy nhiều điều kinh khủng trên [vi] | 0 arviointia |
| 30/01/2016 | mà có những lúc phải bật khóc. ääntäminen |
mà có những lúc phải bật khóc. [vi] | 0 arviointia |
| 30/01/2016 | thú vật ääntäminen |
thú vật [vi] | 0 arviointia |
| 30/01/2016 | nói to ääntäminen |
nói to [vi] | 0 arviointia |
| 30/01/2016 | em họ ääntäminen |
em họ [vi] | 0 arviointia |
| 30/01/2016 | cha nào con nấy ääntäminen |
cha nào con nấy [vi] | 0 arviointia |
| 30/01/2016 | con hư tại mẹ ääntäminen |
con hư tại mẹ [vi] | 0 arviointia |
| 30/01/2016 | học, học nữa, học mãi ääntäminen |
học, học nữa, học mãi [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | Tôi sẽ lập gia đình khi tôi muốn ääntäminen |
Tôi sẽ lập gia đình khi tôi muốn [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | khỏi bệnh ääntäminen |
khỏi bệnh [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | Giờ thì ngược lại, tôi cũng đã được tham ääntäminen |
Giờ thì ngược lại, tôi cũng đã được tham [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | nước mắt cũng không giúp được ääntäminen |
nước mắt cũng không giúp được [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | toa. ääntäminen |
toa. [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | mũ. ääntäminen |
mũ. [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | đi bộ đường dài ääntäminen |
đi bộ đường dài [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | tỉ giá ääntäminen |
tỉ giá [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | và cả tôi nữa, có thể hành động sớm hơn ääntäminen |
và cả tôi nữa, có thể hành động sớm hơn [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | Thành phố Hồ Chí Minh ääntäminen |
Thành phố Hồ Chí Minh [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | nói khẽ ääntäminen |
nói khẽ [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | Tôi phải đi bây giơ. ääntäminen |
Tôi phải đi bây giơ. [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | chữ ääntäminen |
chữ [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | nơi làm việc ääntäminen |
nơi làm việc [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | ngôi trường ääntäminen |
ngôi trường [vi] | 0 arviointia |
| 27/01/2016 | ngày kỷ niệm ääntäminen |
ngày kỷ niệm [vi] | -1 arviointia |
| 27/01/2016 | Cảm ơn bạn rất nhiều! ääntäminen |
Cảm ơn bạn rất nhiều! [vi] | 0 arviointia |
| 15/12/2015 | Bác Bắc dạy mình cày ääntäminen |
Bác Bắc dạy mình cày [vi] | 0 arviointia |
| 15/12/2015 | mẹ mình làm tại nhà máy dệt ääntäminen |
mẹ mình làm tại nhà máy dệt [vi] | 0 arviointia |
| 15/12/2015 | Gỏi cuốn ääntäminen |
Gỏi cuốn [vi] | 0 arviointia |
| 15/12/2015 | Tên em là gì? ääntäminen |
Tên em là gì? [vi] | 0 arviointia |
| 15/12/2015 | Mẹ mình quen bà này,bà này tên là ääntäminen |
Mẹ mình quen bà này,bà này tên là [vi] | 0 arviointia |